5/5 - (2 votes)

Tai nạn thương tích không chỉ là một vấn đề y tế công cộng mà còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng khuyết tật vĩnh viễn. Tuy nhiên, ít ai biết rằng người khuyết tật (NKT) lại là nhóm có nguy cơ gặp tai nạn cao hơn gấp nhiều lần so với người không khuyết tật – cả trong sinh hoạt thường ngày lẫn khi tham gia giao thông, lao động hay trong các tình huống khẩn cấp. Những con số thống kê dưới đây sẽ khiến bạn bất ngờ và đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh báo về nhu cầu cấp thiết trong bảo vệ và hỗ trợ người khuyết tật khỏi các rủi ro tai nạn thường trực.

Tổng quan tình hình tai nạn thương tích và người khuyết tật

Người khuyết tật (NKT) chiếm một tỷ lệ đáng kể trong dân số (tại Việt Nam khoảng 7% dân số từ 2 tuổi trở lên, tương đương ~7 triệu người) 1 . Tai nạn thương tích là vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, không chỉ gây tử vong mà còn để lại di chứng tàn tật. Thống kê toàn cầu cho thấy mỗi năm có hơn 5 triệu người tử vong và khoảng 10 triệu người trở thành tàn tật vĩnh viễn do tai nạn thương tích gây ra 2 . Điều này làm cho tai nạn thương tích trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế ở độ tuổi lao động 3 . Nói cách khác, nhiều trường hợp khuyết tật mới mỗi năm là hậu quả trực tiếp của chấn thương do tai nạn

Mối quan hệ giữa khuyết tật và tai nạn thương tích mang tính hai chiều: Người bị tai nạn nặng có thể trở thành người khuyết tật, và ngược lại, người khuyết tật có thể có nguy cơ cao hơn gặp tai nạn do những hạn chế về thể chất hoặc giác quan. Dữ liệu và nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng NKT thường đối mặt với rủi ro chấn thương cao hơn so với người không khuyết tật, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt về phòng ngừa tai nạn cũng như công tác sơ cấp cứu, cấp cứu dành cho nhóm đối tượng này.

Tỷ lệ tai nạn thương tích ở người khuyết tật so với người không khuyết tật

Nhiều nghiên cứu đã so sánh tỷ lệ chấn thương do tai nạn giữa NKT và người không khuyết tật, và hầu hết cho thấy người khuyết tật có nguy cơ bị tai nạn cao hơn đáng kể. Bảng dưới đây tóm tắt một số số liệu thống kê so sánh từ các nghiên cứu khác nhau:

Bảng: So sánh tỷ lệ chấn thương/tai nạn ở người khuyết tật và không khuyết tật theo một số nghiên cứu

Bối cảnh nghiên cứuNhóm người khuyết tậtNhóm không khuyết tậtSo sánh / Ghi chú

Trẻ em (1–14 tuổi, Nghiên cứu tại Hồ Bắc, Trung Quốc) – Tỷ lệ trẻ bị chấn thương phải chăm sóc y tế trong 12 tháng 4
10,2% trẻ khuyết tật bị chấn thương mỗi năm4,4% trẻ không khuyết tật bị chấn thương mỗi nămCao gấp ~2,3 lần ở nhóm khuyết tật 4
Trẻ em (0-17 tuổi, Hoa Kỳ) – Tỷ lệ bị chấn thương phải điều trị trong 3 tháng 53,8% trẻ khuyết tật bị
chấn thương trong 3
tháng
2,5% trẻ không khuyết tật bị chấn thương trong 3 tháng
Nhóm khuyết tật cao hơn đáng kể (P < 0,01) 5

Người lao động (18 – 64 tuổi, Hoa Kỳ) – Tỷ lệ chấn thương trong 3 tháng (mọi hoàn cảnh) 6

~3,9% người khuyết tật bị chấn thương (ngoài công việc), ~1,3% bị chấn thương nghề nghiệp (ước tính) trong 3 tháng

~1,5% người không khuyết tật bị chấn thương (ngoài công việc), ~0,5% bị chấn thương nghề nghiệp trong 3 tháng

Nguy cơ cao hơn ~2,4–2,6 lần ở nhóm khuyết tật 6 7

Người đi bộ tham gia giao thông (Anh) – Số vụ tai nạn giao thông trên mỗi dặm đi bộ 8

22 vụ thương tích do xe cơ giới trên 1 triệu dặm đi bộ (ở người khuyết tật)

4,8 vụ trên 1 triệu dặm đi bộ (ở người không khuyết tật)

Người khuyết tật dễ bị tai nạn gấp ~5 lần khi đi bộ so với người không khuyết tật 8

Người dùng xe lăn (Hoa Kỳ) – Nguy cơ tử vong do tai nạn giao thông khi đi bộ 9

Nguy cơ tử vong cao hơn 36% so với người đi bộ không dùng xe lăn
_
Người đi xe lăn dễ tử vong hơn trong tai nạn giao thông (1,36 lần so với
người không dùng xe lăn) 9

Nguồn: Kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế (Trung Quốc, Hoa Kỳ, Anh) như trình bày ở các cột trên 4 5 6 8 9
So sánh tỷ lệ chấn thương/ tai nạn ở người khuyết tật và không khuyết tật theo một số nghiên cứu

Qua các số liệu trên, có thể thấy xu hướng chung là người khuyết tật có tỷ lệ gặp tai nạn thương tích cao hơn so với người không khuyết tật trong cùng điều kiện hoàn cảnh. Ví dụ, nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy trong vòng một năm, 10,2% trẻ khuyết tật bị chấn thương phải điều trị, gần gấp hơn 2 lần so với 4,4% ở trẻ không khuyết tật 4 . Tại Hoa Kỳ, phân tích số liệu toàn quốc cũng cho kết quả tương tự: 3,8% trẻ em khuyết tật bị thương trong khoảng 3 tháng, cao hơn so với 2,5% ở trẻ không khuyết tật (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê) 5 .

Theo báo cáo của WHO cho thấy những người khuyết tật phải đối mặt với bất bình đẳng về sức khỏe dẫn đến tình trạng sức khỏe kém, bao gồm tử vong sớm, nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, đột quỵ hoặc trầm cảm cao hơn và những hạn chế đáng kể trong hoạt động hàng ngày.

Phân tích theo nhóm tuổi (trẻ em và người trưởng thành)

  • Trẻ em khuyết tật: Nhiều nghiên cứu tập trung vào trẻ em cho thấy trẻ em khuyết tật có khả năng bị tai nạn nhỉnh hơn so với trẻ không khuyết tật, nhưng mức độ khác biệt có thể thay đổi tùy độ tuổi và loại khuyết tật. Trong một nghiên cứu trên phạm vi toàn nước Mỹ (giai đoạn 1997–2005), tỷ lệ chấn thương có cần điều trị y tế ở trẻ khuyết tật (0–17 tuổi) là 3,8%/3 tháng, cao hơn so với 2,5% ở trẻ không khuyết tật 5 . Tuy nhiên, khi phân tích chi tiết theo lứa tuổi, sự khác biệt này tập trung chủ yếu ở nhóm 5–17 tuổi; còn ở nhóm nhỏ hơn (dưới 5 tuổi), tỷ lệ chấn thương giữa hai nhóm không khác biệt đáng kể (có thể do trẻ nhỏ được giám sát chặt chẽ hơn) 10 . Đặc biệt, trẻ em có vấn đề cảm xúc hoặc hành vi (một dạng khuyết tật phát triển) cho thấy nguy cơ chấn thương cao hơn hẳn, với tỷ lệ hiện mắc cao hơn ~50% so với trẻ không khuyết tật (tỷ suất hiện mắc hiệu chỉnh PR = 1,50) 11 . Điều này gợi ý rằng các rối loạn hành vi/trí tuệ ở trẻ có thể làm tăng nguy cơ tai nạn (do khó kiểm soát hành vi, thiếu nhận thức về nguy hiểm, v.v.).

Một nghiên cứu tại Trung Quốc (tỉnh Hồ Bắc) so sánh 1.201 trẻ khuyết tật (1–14 tuổi) với nhóm trẻ không khuyết tật tương đương cho kết quả nổi bật: 10,2% trẻ khuyết tật bị ít nhất một chấn thương trong vòng 1 năm, cao hơn hẳn so với 4,4% ở nhóm không khuyết tật 4 . Hơn nữa, trẻ khuyết tật thường bị lặp lại chấn thương nhiều lần: có 19,5% trẻ khuyết tật từng bị từ 3 lần chấn thương trở lên trong năm, trong khi tỷ lệ này ở trẻ không khuyết tật chỉ khoảng 3,8% 12 . Như vậy, không chỉ nguy cơ bị tai nạn cao hơn, mà NKT còn dễ rơi vào vòng luẩn quẩn bị tai nạn nhiều lần.

  • Người trưởng thành khuyết tật: Ở nhóm người lớn, đặc biệt trong độ tuổi lao động, xu hướng tương tự cũng được ghi nhận. Khảo sát quốc gia tại Mỹ cho biết người trưởng thành có khuyết tật có xác suất bị chấn thương cao gấp khoảng 2,3–2,4 lần so với người cùng độ tuổi không khuyết tật, cả trong môi trường làm việc lẫn ngoài xã hội 7 . Cụ thể, trong 3 tháng, khoảng 3,9% người lao động khuyết tật bị thương ngoài công việc (tai nạn sinh hoạt), so với 1,5% ở người không khuyết tật 6 . Tỷ lệ chấn thương ngay tại nơi làm việc cũng cao hơn tương tự (OR ≈ 2,4) 7 .

Đáng lưu ý, một phân tích dữ liệu ở Anh cho thấy sự chênh lệch nguy cơ còn phụ thuộc vào mức độ tham gia giao thông và hoạt động. Khi xét trên quãng đường đi bộ, người khuyết tật gặp tai nạn giao thông nhiều gấp 5 lần người không khuyết tật cho cùng một khoảng cách di chuyển (22 vụ vs. 4,8 vụ chấn thương trên mỗi một triệu dặm đi bộ) 8 . Điều này có nghĩa là nếu tiếp xúc với môi trường rủi ro ngang nhau, người khuyết tật có khả năng bị thương tích cao hơn đáng kể – có thể do họ dễ tổn thương hơn và môi trường xung quanh chưa phù hợp (phân tích sâu hơn bên dưới).

Tóm lại, ở mọi nhóm tuổi, tình trạng khuyết tật dường như đi kèm với nguy cơ tai nạn thương tích cao hơn mức trung bình. Tuy nhiên, mức độ rủi ro có thể khác nhau tùy độ tuổi: nhóm trẻ em khuyết tật có nguy cơ cao nhưng khác biệt không quá lớn ở lứa tuổi rất nhỏ; trong khi nhóm thanh thiếu niên và người lớn khuyết tật, đặc biệt khi tham gia các hoạt động xã hội hoặc lao động, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ chấn thương so với nhóm không khuyết tật.

Sự khác biệt theo loại hình khuyết tật

Không phải tất cả các dạng khuyết tật đều chịu nguy cơ tai nạn giống nhau; mỗi loại khuyết tật có những đặc thù ảnh hưởng đến khả năng gặp chấn thương và mức độ nghiêm trọng của chấn thương. Một tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy:

  • Khuyết tật vận động (chi, cử động): Người bị hạn chế vận động (ví dụ phải sử dụng xe lăn, nạng hoặc thiết bị hỗ trợ) thường có nguy cơ té ngã cao hơn, do khó khăn trong việc giữ thăng bằng và di chuyển an toàn. Trẻ em có khuyết tật thể chất được ghi nhận có nguy cơ chấn thương cao hơn so với trẻ bình thường cùng lứa tuổi . Đối với người lớn, một nghiên cứu chuyên biệt về người đi xe lăn ở Mỹ cho thấy họ đặc biệt dễ bị tổn thương khi tham gia giao thông: nguy cơ tử vong do tai nạn giao thông ở người dùng xe lăn cao hơn 36% so với người đi bộ không dùng xe lăn 9 . Hầu hết các tai nạn chết người này xảy ra khi băng qua đường; có tới 47,5% vụ tử vong của người đi xe lăn diễn ra tại giao lộ, nhiều trường hợp do giao lộ thiếu tín hiệu đèn hoặc vạch qua đường thích hợp 14 . Điều này nhấn mạnh rằng môi trường giao thông không thân thiện với người khuyết tật vận động (vỉa hè cao, thiếu lối sang đường, v.v.) góp phần làm tăng rủi ro tai nạn cho họ.
  • Khuyết tật thị giác (khiếm thị, mù): Người khiếm thị khó quan sát môi trường xung quanh, do đó dễ vấp ngã, trượt té hoặc gặp nguy hiểm khi qua đường. Các nghiên cứu về người cao tuổi suy giảm thị lực cho thấy nguy cơ té ngã và chấn thương tăng cao theo mức độ giảm thị lực 15 . Một phân tích cho thấy người bị suy giảm thị lực có nguy cơ liên quan đến tai nạn giao thông cao hơn khoảng 46% so với người không bị 16 . Như vậy, mất thị lực là yếu tố làm tăng khả năng bị thương, đặc biệt là chấn thương do té ngã trong sinh hoạt tai nạn đường bộ (ví dụ không thấy xe cộ khi sang đường). Việc đảm bảo môi trường có đèn tín hiệu âm thanh, mặt đường phẳng, không vật cản sẽ giúp giảm nguy cơ cho nhóm này.
  • Khuyết tật thính giác (khiếm thính, điếc): Người khiếm thính có thể không nghe được các âm thanh cảnh báo (như còi xe, báo động nguy hiểm), vì vậy họ có thể không phản ứng kịp trước mối nguy, làm tăng khả năng tai nạn. Thống kê cho thấy người điếc hoặc lãng tai thường thuộc nhóm dễ bị tổn thương trong các tình huống khẩn cấp và thiên tai nếu không có hỗ trợ đặc biệt về liên lạc 17 . Trong giao thông, người khiếm thính có thể gặp nguy hiểm khi băng qua đường do không nghe thấy xe cộ. Dù chưa có con số cụ thể phổ biến như các nhóm khác, giới chuyên môn khuyến cáo rằng cải thiện tín hiệu thị giác (đèn, biển báo rõ ràng) hệ thống cảnh báo rung/nhấp nháy sẽ giúp giảm thiểu tai nạn cho người có khuyết tật thính giác.
  • Khuyết tật trí tuệ và phát triển (bao gồm chậm phát triển, tự kỷ, rối loạn học tập): Nhóm này được ghi nhận có nguy cơ chấn thương cao hơn đáng kể do hạn chế về nhận thức nguy hiểm và kỹ năng an toàn. Một tổng kết cho thấy trẻ em khuyết tật trí tuệ hoặc tự kỷ thường bị tai nạn với tỷ lệ cao, và các chấn thương có xu hướng nghiêm trọng hơn so với trẻ không khuyết tật 13 . Trẻ có đa khuyết tật (vừa thể chất vừa trí tuệ, v.v.) thậm chí còn gặp những chấn thương nghiêm trọng nhất trong số các nhóm nghiên cứu 13 . Về nguyên nhân, trẻ khuyết tật trí tuệ có thể thiếu kỹ năng phán đoán (dễ chạy nhảy nơi nguy hiểm, nuốt phải vật lạ, v.v.) dẫn đến tai nạn. Ngoài ra, một nghiên cứu tại bang Kentucky (Mỹ) cho thấy người trưởng thành có khuyết tật phát triển/trí tuệ có xu hướng nhập viện cấp cứu vì tự gây thương tích (tự làm hại, tự tử) cao hơn nhiều lần bình thường – gấp khoảng 8,7 lần so với người không khuyết tật trong nhóm tuổi dưới 65 18 . Đây là một khía cạnh đặc biệt: người khuyết tật trí tuệ không chỉ dễ gặp tai nạn vô ý, mà còn có thể tự gây chấn thương cho bản thân cao hơn, đòi hỏi sự theo dõi và hỗ trợ tâm lý sát sao.

Theo WHO, trung bình những người khuyết tật trí tuệ tử vong sớm hơn 20 năm so với dân số chung. Hơn nữa, họ có nguy cơ tử vong do COVID-19 cao gấp tám lần so với những người không mắc khuyết tật trí tuệ.

Mức độ chấn thương và hậu quả lâu dài

Mức độ chấn thương (nhẹ, nặng) ở NKT có thể khác với người không khuyết tật. Một số nghiên cứu gợi ý rằng người khuyết tật có xu hướng bị chấn thương nặng hơn trong cùng loại tai nạn. Như đã đề cập, trẻ em khuyết tật trí tuệ hoặc đa khuyết tật thường chịu các chấn thương nghiêm trọng hơn so với trẻ thường khi xảy ra tai nạn 13 . Lý do có thể do thể trạng yếu hơn hoặc phản xạ tự bảo vệ kém (ví dụ, trẻ tự kỷ có thể không đưa tay đỡ khi ngã, dẫn đến chấn thương đầu nặng hơn). Ngoài ra, tai nạn ở người khuyết tật thường dễ dẫn đến thương tật lâu dài hơn. Người đã khuyết tật sẵn, khi gặp thêm chấn thương, có nguy cơ mất đi phần chức năng còn lại hoặc bị khuyết tật chồng chất. Ví dụ, một người cụt chân nếu bị gãy tay sẽ gặp khó khăn gấp bội so với người thường bị gãy tay, do họ cần tay để chống nạng; thương tích đó làm giảm mạnh khả năng sinh hoạt độc lập. 

Hậu quả lâu dài của tai nạn đối với NKT thể hiện trên nhiều mặt: sức khỏe, tâm lý, kinh tế và xã hội. Về sức khỏe, chấn thương nặng có thể đe dọa tính mạng NKT nhiều hơn. Chẳng hạn, người bị chấn thương tủy sống (một dạng khuyết tật vận động nghiêm trọng) có nguy cơ tử vong sớm cao gấp 2–5 lần người không bị, đặc biệt ở các nước thu nhập thấp 23 . Điều này phản ánh rằng nếu một người khuyết tật bị tổn thương nghiêm trọng (như chấn thương cột sống, sọ não) thì triển vọng sống của họ bị ảnh hưởng nặng nề hơn, do khả năng dự trữ sức khỏe thấp và điều kiện chăm sóc phục hồi hạn chế. Thống kê tại một số nước phát triển cũng cho thấy tỷ lệ tử vong chung ở người khuyết tật cao hơn khoảng 1,5–1,9 lần so với dân số chung, một phần do các chấn thương và biến chứng sức khỏe tích lũy 24

  • Về phương diện phục hồi chức năng, NKT sau chấn thương gặp nhiều thách thức. Quá trình hồi phục có thể lâu hơn do đã có sẵn những tổn thương cũ. Họ cũng có nguy cơ cao mắc các biến chứng thứ cấp: ví dụ, một người liệt nếu bị gãy xương sẽ dễ bị loét do bất động lâu, hoặc viêm phổi do giảm vận động. Những biến chứng này có thể để lại hậu quả vĩnh viễn, làm tăng mức độ khuyết tật. Nhiều trường hợp, một tai nạn có thể đẩy một NKT từ mức độ trung bình thành khuyết tật nặng/đặc biệt nặng, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.
  • Về tâm lý – xã hội, tai nạn thương tích có thể gây sang chấn tâm lý cho NKT, vốn đã chịu nhiều áp lực. Họ có thể mất tự tin hơn khi đi lại, sinh hoạt (ví dụ người khiếm thị sau khi bị xe tông có thể sợ ra đường, dẫn đến thu mình hơn). Gia đình NKT cũng gánh thêm gánh nặng chăm sóc nếu thương tích để lại di chứng lâu dài. Về kinh tế, chi phí điều trị và phục hồi sau chấn thương đối với NKT thường cao và kéo dài. Nếu NKT đang đi làm, một tai nạn có thể làm họ mất khả năng lao động thêm, khó quay lại công việc, làm trầm trọng tình trạng thất nghiệp và nghèo đói trong cộng đồng NKT.

Tuy nhiên, nhiều hậu quả lâu dài có thể được giảm nhẹ nếu có sự can thiệp kịp thời và hiệu quả. Việc sơ cấp cứu đúng lúc, điều trị tích cực và phục hồi chức năng đầy đủ sẽ giúp NKT phục hồi tốt hơn sau chấn thương, tránh nhiều biến chứng. Chẳng hạn, cung cấp dụng cụ hỗ trợ vận động sớm cho người chấn thương xương khớp có thể ngăn ngừa teo cơ thứ phát; tư vấn tâm lý sau tai nạn giúp họ vượt qua sợ hãi. Ở Việt Nam, mặc dù chỉ khoảng 26%–55% NKT nhận được dịch vụ phục hồi chức năng họ cần 25 , nhưng những chương trình phục hồi dựa vào cộng đồng đang mở rộng nhằm cải thiện tình hình. 

Tóm lại, tai nạn thương tích tác động lâu dài và nặng nề hơn đối với người khuyết tật so với người bình thường. Việc phòng ngừa tai nạn, đảm bảo sơ cứu – cấp cứu kịp thời, và chăm sóc phục hồi sau chấn thương cho NKT không chỉ cứu sống họ mà còn ngăn chặn việc tình trạng khuyết tật trở nên trầm trọng hơn. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự quan tâm phối hợp từ hệ thống y tế, chính sách an sinh xã hội và cộng đồng nhằm giảm thiểu gánh nặng tai nạn thương tích đối với người khuyết tật.

Tiếp cận dịch vụ sơ cấp cứu và chăm sóc sau chấn thương

Sơ cấp cứu kịp thời có vai trò sống còn trong giảm thiểu hậu quả chấn thương cho mọi người, đặc biệt với NKT. Tuy nhiên, người khuyết tật có thể đối mặt với những rào cản nhất định trong tiếp cận dịch vụ y tế khẩn cấp và sơ cứu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, người khuyết tật thường có ít khả năng tiếp cận chăm sóc y tế hơn; khoảng một nửa số NKT không có điều kiện đáp ứng nhu cầu y tế cần thiết của họ 19 20 . Nguyên nhân bao gồm: chi phí cao, phương tiện di chuyển hạn chế, cơ sở y tế không phù hợp (không có lối xe lăn, không có phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu), và thiếu nhân viên y tế được đào tạo về chăm sóc NKT. Trong tình huống tai nạn khẩn cấp, những rào cản này có thể khiến NKT không nhận được sơ cứu kịp thời hoặc thích hợp, dẫn tới thương tích trầm trọng hơn so với người bình thường.

Ví dụ, một người khiếm thính gặp tai nạn có thể khó giao tiếp với nhân viên cấp cứu về tình trạng của mình; một người bị liệt cần phương tiện chuyên dụng để vận chuyển an toàn đến bệnh viện. Nếu đội ngũ cấp cứu không được huấn luyện, việc xử trí ban đầu có thể không tối ưu: bế xốc sai cách một người liệt dễ gây tổn thương cột sống thêm, hoặc không hiểu được người tự kỷ đang hoảng loạn dẫn đến chậm trễ can thiệp.

Theo phát biểu của Tổng giám đốc WHO: ” Người khuyết tật thường phải đối mặt với sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe – nhiều người tử vong sớm hơn, có tình trạng sức khỏe kém hơn và gặp hạn chế trong các hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Tình trạng này phần lớn bắt nguồn từ những rào cản bất công và hoàn toàn có thể tránh được trong hệ thống y tế và xã hội.

Tóm lại, mặc dù nhu cầu tiếp cận sơ cấp cứu ở NKT rất lớn, hiện vẫn tồn tại nhiều rào cản. Việc xoá bỏ các rào cản đó đòi hỏi: cải thiện cơ sở hạ tầng y tế phù hợp (xe cứu thương có trang bị cho xe lăn, phòng cấp cứu tiếp nhận người khiếm thính có phiên dịch…), đào tạo nhân viên y tế về kỹ năng giao tiếp và xử trí đặc thù với NKT, và giáo dục kỹ năng sơ cứu cho bản thân NKT cùng gia đình họ. Những biện pháp này sẽ đảm bảo khi tai nạn xảy ra, người khuyết tật được sơ cứu nhanh chóng, đúng cách, qua đó giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong.

Giải pháp cho một vấn đề xã hội: Từ nhận thức đến hành động cùng Survival Skills Vietnam (SSVN)

Trước những con số biết nói này, câu hỏi đặt ra là: chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu rủi ro cho người khuyết tật?

Nhận thức được điều này, hiện nay nhiều nỗ lực đang được thực hiện nhằm nâng cao khả năng tiếp cận sơ cấp cứu cho NKT. Tại Việt Nam, các tổ chức như Survival Skills Vietnam (SSVN) đã và đang phổ cập kỹ năng sơ cấp cứu cho cộng đồng người khuyết tật bằng cách biên soạn tài liệu đặc thù: sách hướng dẫn sơ cứu bằng ngôn ngữ ký hiệu, tài liệu chữ nổi Braille cho người mù, và sách nói cho người khiếm thị 21 . Điều này giúp NKT và người chăm sóc họ có kiến thức để tự sơ cứu hoặc hỗ trợ lẫn nhau khi xảy ra tai nạn. Trong 10 năm qua, chương trình của SSVN đã tiếp cận hơn 150.000 người với kiến thức sơ cấp cứu, đặc biệt chú trọng đến an toàn cho NKT 21 . Bên cạnh đó, Hội Chữ thập đỏ và các cơ quan chức năng cũng tổ chức các buổi diễn tập sơ cứu tình huống giả định có NKT tham gia, nhằm nâng cao kỹ năng cho đội ngũ cứu hộ và cộng đồng trong việc hỗ trợ NKT khi khẩn cấp.

Hỗ trợ tiếp cận dành cho người khuyết tật
Hỗ trợ tiếp cận dành cho người khuyết tật
Lớp học sơ cấp cứu cho người khiếm thị tại Thái Lan

Trong môi trường quốc tế, ngày càng có nhiều hướng dẫn về sơ cấp cứu thích ứng. Các khóa đào tạo sơ cứu nay tích hợp nội dung làm thế nào để hỗ trợ người khuyết tật: ví dụ, cách tháo lắp chân tay giả khi cần hồi sức, cách giao tiếp với người khiếm thính trong tình huống khẩn, hoặc sơ tán người dùng xe lăn an toàn xuống cầu thang. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc huấn luyện sơ cứu cho chính người khuyết tật (trong khả năng họ có thể học) giúp họ tự bảo vệ bản thân tốt hơn và giảm mức độ chấn thương nếu gặp sự cố 22 . Thật vậy, ai cũng có thể học sơ cấp cứu, và với NKT thì kiến thức này càng quý giá để họ chủ động trong những tình huống nguy hiểm.

Tài liệu tham khảo

  1. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) – thống kê tai nạn thương tích toàn cầu 2 ; số liệu về người khuyết tật tại Việt Nam 1 .
  2. Nghiên cứu Huiyun Xiang và cs. (2008) – chấn thương ở trẻ em khuyết tật tại Hoa Kỳ 5 .
  3. Nghiên cứu Zhu et al. (2012) – so sánh chấn thương trẻ em khuyết tật và không khuyết tật ở Trung Quốc 4 12.
  4. Nghiên cứu James Price và cs. (2012) – tỷ lệ chấn thương ở người lao động khuyết tật Mỹ 6 7 .
  5. Phân tích dữ liệu giao thông (Anh, 2018) – nguy cơ tai nạn của người đi bộ khuyết tật so với không khuyết tật 8 .
  6. Nghiên cứu Kraemer et al. (2015) – nguy cơ tử vong người đi xe lăn trong tai nạn giao thông 9 .
  7. Bài báo trên Revista Brasileira de Enfermagem (2020) – nguy cơ chấn thương theo loại khuyết tật ở trẻ em 13 .
  8. Báo cáo của Survival Skills Vietnam (2023) – sáng kiến phổ cập kỹ năng sơ cấp cứu cho người khuyết tật ở Việt Nam 21 .
  9. Thông tin từ WHO và CDC – tiếp cận y tế của người khuyết tật và tình hình phục hồi chức năng 20 25 .
  10. Các nguồn khác đã trích dẫn trong bài (WHO AFRO, RoadSafetyGB, Georgetown University, v.v.) 14 17 nhằm minh họa chi tiết từng khía cạnh.

1 Việt Nam có tỷ lệ người khuyết tật cao trên tổng dân số trong khu vực | Vietnam+ (VietnamPlus)

2 3 Mỗi năm thế giới có hơn 5 triệu người tử vong và 10 triệu người tàn tật do tai nạn thương
tích

4 12 Disability, Home Physical Environment and Non-Fatal Injuries among Young Children in China | PLOS ONE

5 10 11 Injuries Among US Children With Different Types of Disabilities – PMC

6 -Three-Month Rate of Nonoccupational Injuries Among US Workers, by… | Download Table

7 Nonoccupational and occupational injuries to US workers with disabilities – PubMed

8 Disabled and low-income pedestrians at ‘higher risk of road injury’

9 Majority of Car-Pedestrian Deaths Happen to Those in Wheelchairs, Often at Intersections |
Georgetown University Medical Center | Georgetown University

13 SciELO Brazil – Effect of first aid training on teams from special education schools Effect of first aid
training on teams from special education schools

14 Pedestrians in Wheelchairs at More Risk for Accidents

15 Risk of Falls, Injurious Falls, and Other Injuries Resulting from Visual …

16 Articles Vision impairment and traffic safety outcomes in low-income …

17 Serving the Hardest Hit – Center for American Progress

19 20 23 25 Disabilities | WHO | Regional Office for Africa

21 10 năm lan tỏa kỹ năng sơ cấp cứu, giúp hàng ngàn người bị nạn mỗi năm – Tuổi Trẻ Online

22 Adapted first aid training: an inclusive Red Cross experience

24 Disability Mortality Disparity: Risk Of Mortality For Disabled Adults